- Chủ nghĩa hiện thực ngây thơ (Naive realism) (trong tâm lý học)
- Hiệu ứng “hơn mức trung bình” và hiệu ứng “kém mức trung bình” (Better-than-average effect & Worse-than-average effect)
- Hiệu ứng Dunning-Kruger (Dunning–Kruger effect)
- Hiệu ứng ánh đèn sân khấu (Spotlight effect)
- Hiệu ứng Baader-Meinhof hay Ảo tưởng tần suất (Baader-Meinhof effect or Frequency illusion)
- Hiệu ứng bàng quan / hiệu ứng người ngoài cuộc (Bystander effect)
- Hiệu ứng Barnum / hiệu ứng Forer (Barnum effect / Forer effect)
- Hiệu ứng BIRG (BIRG effect)
- Hiệu ứng bối cảnh (Context effect)
- Hiệu ứng tương phản (Contrast effect)
- Hiệu ứng đồng hoá (Assimilation effect)
- Hiệu ứng Boomerang (Boomerang effect)
- Hiệu ứng Bouba / Kiki (Bouba / Kiki effect)
- Hiệu ứng búp bê Kewpie (Kewpie doll effect)
- Hiệu ứng chắc chắn & hiệu ứng chắc chắn giả (Certainty effect & Pseudocertainty effect)
- Hiệu ứng chân lý ảo tưởng (Illusory truth effect)
- Hiệu ứng chiếc quạt (Fan effect)
- Hiệu ứng chim mồi (Decoy effect)
- Hiệu ứng chữ cái bị thiếu (Missing letter effect)
- Hiệu ứng chủng tộc khác (Cross-race or Other-race effect)
- Hiệu ứng cộng hưởng nhóm (Assembly bonus effect)
- Hiệu ứng Coolidge (Coolidge effect)
- Hiệu ứng Crespi (Crespi effect)
- Hiệu ứng đặc điểm hiển hiện (Feature-positive Effect)
- Hiệu ứng đèn gas (Gaslight Effect)
- Hiệu ứng đoàn tàu (Bandwagon effect)
- Hiệu ứng đội cổ vũ (Cheerleader effect)
- Hiệu ứng đóng khung tâm lý (Framing effect)
- Hiệu ứng đồng nhất khác nhóm (Out-group homogeneity effect)
- Hiệu ứng đồng thuận giả (False-consensus effect)
- Hiệu ứng độc nhất giả (False-uniqueness effect)
- Hiệu ứng đường đi tốt (Well-travelled road effect)
- Hiệu ứng Florence Nightingale (Florence Nightingale effect)
- Hiệu ứng Flynn (Flynn effect)
- Hiệu ứng Galatea, hiệu ứng Pygmalion và Lời tiên tri tự hoàn thành (Galatea effect, Pygmalion effect & Self-fulfilling prophecies)
- Hiệu ứng Golem (Golem effect)
- Hiệu ứng giả dược và hiệu ứng nocebo (Placebo effect & Nocebo effect)
- Hiệu ứng giãn cách (Spacing effect)
- Hiệu ứng Google (Google effect)
- Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
- Hiệu ứng IKEA (IKEA effect)
- Hiệu ứng ít hơn là nhiều hơn (Less-is-more effect)
- Hiệu ứng ít hơn thì tốt hơn (Less-is-better effect)
- Hiệu ứng khán giả (Audience effect)
- Hiệu ứng khó-dễ (Hard–easy effect)
- Hiệu ứng khởi đầu mới (Fresh Start effect)
- Hiệu ứng kiểm tra (Testing effect)
- Hiệu ứng kính viễn vọng (Telescoping effect)
- Hiệu ứng Kuleshov (Kuleshov effect)
- Hiệu ứng kỳ vọng của đối tượng (Subject-expectancy effect)
- Hiệu ứng kỳ vọng của người quan sát (Observer-expectancy effect)
- Hiệu ứng Lady Macbeth (Lady Macbeth effect)
- Hiệu ứng Lọ Lem (Cinderella effect)
- Hiệu ứng mặc định (Default effect)
- Hiệu ứng Mandela (Mandela effect)
- Hiệu ứng Matthew (Matthew effect)
- Hiệu ứng McGurk (McGurk effect)
- Hiệu ứng mơ hồ (Ambiguity effect)
- Hiệu ứng mỏ neo / Hiệu ứng tập trung (Anchoring / Focusing effect)
- Hiệu ứng nảy sinh ý tưởng (Generation effect)
- Hiệu ứng ngủ quên (Sleeper effect)
- Hiệu ứng nổi bật (Prominence effect)
- Hiệu ứng nổi trội (Salience Effect)
- Hiệu ứng Peltzman (Peltzman effect)
- Hiệu ứng phản tác dụng (Backfire Effect)
- Hiệu ứng phương thức (Modality effect)
- Hiệu ứng quá tự tin (Overconfidence effect)
- Hiệu ứng Rashomon (Rashomon effect)
- Hiệu ứng Ringelmann (Ringelmann effect)
- Hiệu ứng sai lầm (Pratfall effect)
- Hiệu ứng sai lệch thông tin (Misinformation effect)
- Hiệu ứng Simon (Simon effect)
- Hiệu ứng Stroop (Stroop effect)
- Hiệu ứng sở hữu (Endowment effect)
- Hiệu ứng số sinh nhật (Birthday-number effect) và hiệu ứng chữ trong tên (Name-letter effect)
- Hiệu ứng Tamagotchi (Tamagotchi effect)
- Hiệu ứng tần suất từ (Word frequency effect)
- Hiệu ứng Tetris / hội chứng Tetris (Tetris effect / syndrome)
- Hiệu ứng Thatcher (Thatcher effect)
- Hiệu ứng thưởng dư thừa (Overjustification effect)
- Hiệu ứng tiệc Cocktail (Cocktail party effect)
- Hiệu ứng tiền chùa / hiệu ứng tiền nhà cái (House-Money Effect)
- Hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần (Mere-exposure effect)
- Hiệu ứng truyền thông thù địch (Hostile media effect)
- Hiệu ứng tự tham chiếu (Self-reference effect)
- Hiệu ứng ưu thế hình ảnh (Picture superiority effect)
- Hiệu ứng ưu việt của từ (Word superiority effect)
- Hiệu ứng vần tin cậy (Rhyme-as-reason effect)
- Hiệu ứng vị trí nối tiếp (Serial position effect)
- Hiệu ứng đầu mục & hiệu ứng gần đây (Primacy effect & Recency effect)
- Hiệu ứng Von Restorff (Von Restorff effect)
- Hiệu ứng Werther (Werther effect)
- Hiệu ứng xác suất (Possibility Effect)
- Hiệu ứng Zeigarnik và hiệu ứng Ovsiankina (Zeigarnik effect & Ovsiankina effect)
- Hội chứng Munchausen (Munchausen syndrome)
- Hội chứng Not-Invented-Here (Not-Invented-Here syndrome)
- Hội chứng Stockholm (Stockholm syndrome)
- Sự vô tri đa nguyên (Pluralistic ignorance)
- Vòng xoáy khoái lạc (Hedonic treadmill)
Psychology
Hiệu Ứng Benjamin Franklin
Reading: 676 Một trích dẫn nổi tiếng của Kurt Vonnegut nói về Hiệu Ứng Benjamin Franklin: “Chúng ta là những
Xem ngay!